Máy TG-YM30A được thiết kế dành riêng cho ngành in ấn và bao bì, nhằm đáp ứng nhu cầu về việc cắt khuôn và tạo hình hiệu quả, chính xác. Hệ thống tiên tiến này tự động hóa toàn bộ quy trình, bao gồm cấp liệu, cắt khuôn chính xác và dỡ sản phẩm. Máy tương thích với nhiều loại giấy bìa cứng và giấy bìa xám khác nhau, do đó là giải pháp lý tưởng cho các hoạt động chuyển đổi.
Được thiết kế với kích thước nhỏ gọn, máy TG-YM30A giúp nâng cao năng suất mà không đòi hỏi diện tích mặt bằng lớn. Thiết kế mô-đun của máy đảm bảo thao tác vận hành đơn giản, thiết lập nhanh chóng và chuyển đổi giữa các công việc một cách linh hoạt. Máy đạt năng suất cao với các đường cắt sạch, sắc nét và thẩm mỹ, đảm bảo chất lượng sản phẩm thành phẩm vượt trội.
1.Thiết lập nhanh: Hiệu chỉnh khuôn dập hoàn chỉnh trong vòng 15–30 phút, nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất.
2.Độ chính xác cao: Đạt độ chính xác cắt ±0,1 mm, đảm bảo hiệu suất ổn định, chính xác và kiểm soát được.
3.Độ dễ dàng trong thao tác: Một công nhân lành nghề có thể vận hành đồng thời tối đa ba máy một cách hiệu quả, giảm chi phí nhân công và tăng năng suất.
4.An toàn vận hành: Giảm thiểu rủi ro chấn thương tại nơi làm việc và đảm bảo hoạt động an toàn, tin cậy.
5.Tiết kiệm diện tích lắp đặt: Chiếm diện tích mặt bằng rất nhỏ, giúp việc bảo trì và quản lý trở nên dễ dàng hơn.
| Món hàng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu áp dụng | Tấm giấy xám, bìa trắng, giấy mặt ngoài |
| Phương pháp cho ăn | Cấp liệu theo lô trên pallet |
| Phương thức giao hàng | Thu thập tự động Xuất liệu theo lô trên pallet |
| Chiều cao tối đa của chồng giấy (cấp liệu) | 1100 mm |
| Chiều cao tối đa của chồng giấy (giao nhận) | 1000 mm |
| Phương pháp cắt die | Cắt die tự động trên bàn phẳng |
| Kích thước giấy tối đa | Rộng 900 × Dài 650 mm |
| Kích thước giấy tối thiểu | Rộng 600 × Dài 400 mm |
| Điểm đứt | Không có |
| Lề kẹp tối thiểu | 10–12 mm |
| Độ dày tờ áp dụng được (Bìa xám / Giấy bề mặt) |
0,15–2 mm hoặc 157–2200 g/m² |
| Kích thước cắt khuôn tối đa | 900 × 650 mm |
| Áp lực cắt khuôn tối đa | 80 T |
| Phương pháp định vị giấy mặt | Hướng dẫn bằng thị giác, độ chính xác ±0,15 mm |
| Tốc độ sản xuất | 18–20 sản phẩm/phút |
| Mức độ ồn | ≤90 dB |
| Trọng lượng máy | ≤4,5 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | ≤3300 × 1650 × 2300 mm |
1.Sản xuất thuận tiện hơn: Máy tự động cấp giấy và thu gom sản phẩm, loại bỏ việc thao tác thủ công.
2.Hiệu suất vận hành cao hơn: Một công nhân có thể điều khiển đồng thời 3–4 máy.
3.Năng suất hàng ngày trên mỗi máy tăng lên: Năng suất tối đa đạt tới 1.500 sản phẩm mỗi giờ.
4.Thời gian chuyển đổi sản phẩm giảm thiểu: Thời gian thiết lập tối thiểu chỉ 15 phút mỗi giờ.
5.Chi phí vận hành thấp hơn: Chi phí tối thiểu cho mỗi máy là 560 USD, và chi phí nhân công cho mỗi máy giảm 50%.
