Máy dán keo và lắp chèn mút TG-JZ30B-EX do Sinotecho phát triển là giải pháp tự động dành riêng cho việc dán keo và lắp ráp phần chèn mút trong bao bì hộp cứng cao cấp, đặc biệt phù hợp với các loại hộp hình chữ nhật và hộp dạng lon.
Máy tích hợp tự động cấp hộp, phun keo chính xác, chèn mút xốp và ép thành một quy trình liên tục duy nhất. Máy được thiết kế nhằm đảm bảo vị trí mút xốp chính xác, độ bám dính chắc chắn và chất lượng lắp ráp đồng đều, từ đó nâng cao cả hiệu suất lẫn độ tin cậy của sản phẩm hoàn thiện.
Hệ thống này phù hợp với nhiều ứng dụng hộp cứng cao cấp, bao gồm hộp rượu, hộp nước hoa, hộp quà tặng cao cấp và các loại hộp cứng khác yêu cầu chèn mút xốp bên trong.
Sinotecho đã đăng ký nhiều bằng sáng chế cho dây chuyền sản xuất này, hình thành nên một hệ thống sở hữu trí tuệ toàn diện và được bảo hộ đầy đủ.
1. Độ chính xác định vị cao: Sử dụng hệ thống thị giác độ chính xác cao và cánh tay robot tốc độ cao để đạt độ chính xác định vị ±0,2 mm.
2. Chất lượng sản phẩm hoàn thiện đồng nhất: Bộ chia cam kết hợp với công nghệ servo đảm bảo lắp ráp hộp chính xác, giảm thiểu sai số tích lũy và duy trì kích thước hộp đồng đều.
3. Mức độ tự động hóa cao: Có các tính năng điều khiển tự động, điều chỉnh thông minh và chức năng cảnh báo chẩn đoán; thao tác đơn giản và chỉ yêu cầu một người vận hành.
4. Khả năng tương thích rộng: Hỗ trợ nhiều kích cỡ và thông số kỹ thuật khác nhau của hộp cứng, cho phép chuyển đổi định dạng nhanh chóng, phạm vi ứng dụng quy trình rộng và khả năng mở rộng xuất sắc.
5. Bố trí gọn gàng & sấy hiệu quả: Thiết kế tích hợp tiết kiệm không gian; công nghệ buồng sấy hình vòm được cấp bằng sáng chế giúp tăng tốc quá trình làm khô keo sau in lưới, chiếm diện tích chỉ bằng một phần ba so với buồng sấy truyền thống.
| Sản phẩm áp dụng | Hộp cứng kiểu sách hoặc hình chữ nhật, có hoặc không có khung đáy |
| Kích thước hộp thành phẩm (mm) | Dài 220–350 mm Rộng 70–120 mm Cao 20–70 mm |
| Năng lực sản xuất | 1000–1200 sản phẩm/giờ |
| Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn | ≥ 98% |
| Độ chính xác định vị | 0.1 mm |
| Bộ nguồn máy tính | Điện xoay chiều 380 V ±10%; Áp suất khí nén: 0,6–0,8 MPa, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện |
| Mức độ ồn | ≤ 85 dB |
| Kích thước máy | D2600 × R5400 × C2000 mm |